bristol channel
Định nghĩa
Bristol Channel là một danh từ riêng chỉ một vùng nước biển cụ thể.
- Vịnh biển: Là một vịnh lớn của Đại Tây Dương, nằm giữa miền nam xứ Wales và miền tây nam nước Anh. Đây là một cửa biển rộng, nơi sông Severn đổ ra biển.
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh Bristol nổi tiếng với thủy triều mạnh.)
- (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Bristol để đến cảng Cardiff.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bristol Channel pilot": hoa tiêu dẫn đường qua Vịnh Bristol.
- Experienced Bristol Channel pilots are essential for navigating the dangerous waters. (Các hoa tiêu giàu kinh nghiệm trên Vịnh Bristol rất cần thiết để dẫn đường qua vùng nước nguy hiểm.)
"Bristol Channel coastline": đường bờ biển của Vịnh Bristol.
- The Bristol Channel coastline offers stunning views of the Atlantic. (Đường bờ biển Vịnh Bristol mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp của Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
Channel (danh từ): eo biển, kênh đào (nói chung).
- The English Channel separates England from France. (Eo biển Manche ngăn cách Anh và Pháp.)
Bristol (danh từ): thành phố Bristol ở Anh, gần vịnh này.
Từ đồng nghĩa
- Inlet: vịnh nhỏ, cửa biển.
- Estuary: cửa sông (nơi sông gặp biển, như sông Severn đổ ra Vịnh Bristol).
Các cụm từ liên quan
Across the Bristol Channel: băng qua Vịnh Bristol.
- The ferry goes across the Bristol Channel from Wales to England. (Phà đi băng qua Vịnh Bristol từ xứ Wales sang Anh.)
In the Bristol Channel: ở trong Vịnh Bristol.
- There are several islands in the Bristol Channel. (Có vài hòn đảo trong Vịnh Bristol.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bristol Channel". Tuy nhiên, cụm từ "Bristol Channel" thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý và hàng hải.